Bằng đôi phải lứa

Direct English translation

Equal as a pair, fitting as a match.

Equivalent English version

A match made in heaven

Giải thích tiếng Việt
Chỉ đôi trai gái tương xứng, hợp nhau cân bằng về nhiều mặt; thường dùng để khen một cặp đôi hợp ý, hợp duyên. Cách nói này nhấn vào sự ngang bằng, tương đương giữa hai bên trong việc kết đôi.
English explanation
Refers to a man and woman who are well matched and compatible in many respects. This variant especially emphasizes equality and parity between the two sides in a suitable union.